rắn mang bành

rắn mang bành

Người dân làng rất sợ khi thấy rắn mang bành xuất hiện gần khu dân cư.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài rắn độc lớn, thuộc họ Rắn hổ, khả năng bành rộng phần cổ khi bị đe dọa: Tên gọi dân gian dựa trên đặc điểm nổi bật nhất của loài rắn này hành động "mang bành" (phồng mang). Đây một trong những loài rắn độc nguy hiểm.
    • Tên gọi khác của rắn hổ mang: Thường được dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người dân làng rất sợ khi thấy rắn mang bành xuất hiện gần khu dân cư.
    • Đặc điểm nhận dạng dễ thấy nhất của rắn mang bành phần cổ có thể dựng lên bành ra.
    • Khi bị đe dọa, con rắn mang bành lập tức ngẩng cao đầu phồng mang lên.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mặt lạnh như *rắn mang bành"*: Thành ngữ so sánh, ám chỉ vẻ mặt lạnh lùng, dữ tợn hoặc thiếu cảm xúc.
    • Sau khi nghe tin, anh ta mặt lạnh như rắn mang bành, không một chút biểu cảm.
Biến thể từ gần giống
  • Rắn hổ mang: Tên gọi khoa học phổ thông khác của cùng một loài.
  • Rắn hổ: Tên gọi chung cho các loài rắn thuộc chi .
  • Rắn phì: Tên gọi dân gian khác, cũng mô tả hành động phồng mang.
Từ đồng nghĩa
  • Rắn hổ mang: Từ đồng nghĩa trực tiếp, được sử dụng rộng rãi.
  • Cobra: Tên gọi quốc tế (tiếng Anh) của loài rắn này.
Thành ngữ liên quan
  • "Dữ như *rắn mang bành"*: von tính cách hung dữ, khó gần.
    • Bà chủ đó dữ như rắn mang bành, nhân viên nào cũng sợ.
  • "Độc như *rắn mang bành"*: Nhấn mạnh sự độc ác, nguy hiểm.
    • Lời nói của hắn độc như rắn mang bành, khiến ai nghe cũng tổn thương.